se compliquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên rắc rối, trở nên phức tạp: Chỉ tình huống, vấn đề hoặc sự việc trở nên khó khăn, phức tạp hơn so với trước đó.
    • Nặng thêm, thêm biến chứng (về bệnh tật): Dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe hoặc bệnhtrở nên nghiêm trọng hơn, xuất hiện thêm các vấn đề phức tạp.
    • (Thân mật) Lại phụ thêm, lại thêm vào: Diễn tả việc một tình trạng hoặc đặc điểm tiêu cực nào đó lại được cộng thêm vào, làm cho mọi thứ tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La situation se complique avec l'arrivée de nouveaux concurrents. (Tình hình trở nên phức tạp với sự xuất hiện của những đối thủ cạnh tranh mới.)
    • Son état de santé s'est compliqué après l'opération. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã trở nên phức tạp/nặng thêm sau ca phẫu thuật.)
    • Un problème simple qui se complique inutilement. (Một vấn đề đơn giản lại trở nên rắc rối một cách không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se compliquer la vie": tự làm cho cuộc sống của mình thêm phức tạp, rắc rối.

    • Pourquoi tu te compliques toujours la vie avec des détails inutiles ? (Tại sao bạn luôn tự làm cho cuộc sống của mình phức tạp thêm với những chi tiết không cần thiết?)
  • "se compliquer l'existence": (cách nói trang trọng hơn) tự làm cho sự tồn tại/sự sống của mình thêm khó khăn.

    • Il a tendance à se compliquer l'existence avec ses principes rigides. (Anh ta xu hướng tự làm cho cuộc sống của mình thêm phức tạp với những nguyên tắc cứng nhắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Compliqué, e (adj): phức tạp, rắc rối.

    • C'est une affaire très compliquée. (Đómột vụ việc rất phức tạp.)
  • Compliquer (v.t): làm cho phức tạp, làm rắc rối thêm.

    • Ne complique pas les choses ! (Đừng làm mọi thứ phức tạp thêm!)
  • Complication (n.f): sự phức tạp, biến chứng.

    • Il y a eu des complications après la chirurgie. (Đã những biến chứng sau cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • S'embrouiller: trở nên rối rắm, lộn xộn.
  • S'aggraver: trở nên trầm trọng hơn, xấu đi (thường dùng cho tình trạng).
  • Devenir plus complexe: trở nên phức tạp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Chercher midi à quatorze heures: (nghĩa đen: tìm buổi trưa lúc hai giờ chiều) - tự làm khó mình, cố tình làm cho vấn đề trở nên phức tạp một cách không cần thiết. Có thể dùng để mô tả hành động "se compliquer" một cách vô ích.
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est simple ! (Đừng tự làm khó mình nữa, câu trả lời rất đơn giản!)
tự động từ
  1. trở nên rắc rối, trở nên phức tạp
  2. (thân mật) lại phụ thêm
    • L'oisiveté qui se complique de paresse
      sự nhàn rỗi lại phụ thêm tính lười
  3. nặng thêm, thêm biến chứng (bệnh)